ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiết bị điện tử" (1件)
thiết bị điện tử

日本語
名電子機器
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
類語検索結果 "thiết bị điện tử" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thiết bị điện tử" (1件)
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
